Cezary Polak63
LBLM

Cezary Polak

Left Back • Jagiellonia • Ekstraklasa

PAC

74

SHO

39

PAS

51

DRI

59

DEF

59

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa41
Chọn vị trí48
Lực sút44
Sút vô lê33
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy42
Đá phạt42
Chuyền dài51
Chuyền ngắn57
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh54
Rê bóng57
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu57
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật70
Sức bền66
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

56

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

61

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

61

GK

16