César Pérez68
CDMCM

César Pérez

Center Defensive Midfielder • Defensa • LPF

PAC

70

SHO

60

PAS

59

DRI

69

DEF

61

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa59
Chọn vị trí68
Lực sút58
Sút vô lê49
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy37
Đá phạt34
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh55
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu43
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật59
Sức bền80
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

68

CF

68

RF

68

RW

66

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

67

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

67

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress