Cenk Özkacar72
CB

Cenk Özkacar

Center Back • Trabzonspor • Trendyol Süper Lig

PAC

68

SHO

36

PAS

56

DRI

61

DEF

71

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa26
Chọn vị trí44
Lực sút64
Sút vô lê31
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy33
Đá phạt33
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng58
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu71
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật82
Sức bền60
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

56

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey