Cédric Kipré74
CB

Cédric Kipré

Center Back • Ipswich • Premier League

PAC

68

SHO

36

PAS

50

DRI

55

DEF

72

PHY

87

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa29
Chọn vị trí29
Lực sút54
Sút vô lê33
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy37
Đá phạt32
Chuyền dài54
Chuyền ngắn61
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh69
Rê bóng53
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật86
Sức bền77
Sức mạnh93

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

67

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptBruiser

Tags

Strength