Cedric Hatenboer67
CMCDM

Cedric Hatenboer

Center Midfielder • RSC Anderlecht • 1A Pro League

PAC

62

SHO

48

PAS

64

DRI

69

DEF

55

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa44
Chọn vị trí67
Lực sút59
Sút vô lê51
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy54
Đá phạt44
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh69
Rê bóng67
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu52
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật64
Sức bền70
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

63

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

57

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

57

GK

18