Carreira76
RBRMLMLB

Carreira

Right Back • Celta • LALIGA EA SPORTS

PAC

76

SHO

58

PAS

73

DRI

76

DEF

71

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa57
Chọn vị trí74
Lực sút50
Sút vô lê46
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy70
Đá phạt34
Chuyền dài67
Chuyền ngắn77
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh77
Rê bóng76
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu65
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật75
Sức bền76
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

74

LWB

73

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

73

LB

72

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

72

GK

17