Carlos Villalba69
CMCDM

Carlos Villalba

Center Midfielder • Sarmiento • LPF

PAC

66

SHO

64

PAS

61

DRI

69

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa66
Chọn vị trí69
Lực sút64
Sút vô lê46
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy45
Đá phạt47
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng70
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền76
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

65

LF

67

CF

67

RF

67

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

65

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

66

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

66

GK

15