Cameron Harper62
RMRBCAMRW

Cameron Harper

Right Midfielder • Red Bulls • MLS

PAC

81

SHO

57

PAS

52

DRI

65

DEF

49

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa50
Chọn vị trí58
Lực sút58
Sút vô lê43
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy56
Đá phạt48
Chuyền dài43
Chuyền ngắn55
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh57
Rê bóng66
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu43
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật61
Sức bền69
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

65

LWB

60

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

60

LB

59

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical