TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bunyamin Abdusalam
RWRM
Bunyamin AbdusalamEA SPORTS FC 27

BunyaminAbdusalam

Yunnan YukunChinese Football Association Super League

China PR18 tuổi

Right Wing · 183 cm · 79 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR54Chỉ số tổng
›
POT71+17Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
44
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
28
PHYThể chất
53
Tuổi
18
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Yunnan Yukun

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 48
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 55, Kiểm soát bóng 58, Nhanh nhẹn 61, Tăng tốc 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bunyamin Abdusalam

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#2

Tăng tốc

72

Tốt

#3

Sức mạnh

64

Trung bình

#4

Thăng bằng

63

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

61

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm52
Sút xa43
Chọn vị trí48
Lực sút53
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng43
Độ xoáy47
Đá phạt41
Chuyền dài43
Chuyền ngắn46
Nhãn quan44

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh46
Rê bóng55
Phản ứng48

Phòng ngự

TB28
Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu41
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB53
Quyết liệt39
Sức bật57
Sức bền53
Sức mạnh64

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBYunnan Yukun
Giải đấuChinese Football Association Super League
Tuổi18 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập13/2/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bunyamin Abdusalam?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RW, chỉ số gần Bunyamin Abdusalam

Danyello Look
OVR57
›
POT71+14
LW

Danyello Look

SC Cambuur

€400K

So sánh
Bassco Soyer
OVR57
›
POT71+14
LW

Bassco Soyer

Cầu thủ tự do

€400K

So sánh
Blessing Asumang
OVR57
›
POT71+14
RW

Blessing Asumang

GAIS

€400K

So sánh
Ben Jungfleisch
OVR57
›
POT72+15
RM

Ben Jungfleisch

Kaiserslautern

€375K

So sánh
Tayar Tasdelen
OVR57
›
POT71+14
CAM

Tayar Tasdelen

Holstein Kiel

€400K

So sánh
Luke Vickery
OVR57
›
POT71+14
RM

Luke Vickery

Macarthur FC

€400K

So sánh

Cầu thủ khác của Yunnan Yukun

Oscar Taty Maritu
OVR74
›
POT75+1
RM

Oscar Taty Maritu

Yunnan Yukun

€5M

Alexandru Ioniță
OVR72
›
POT72
CM

Alexandru Ioniță

Yunnan Yukun

€1.9M

Pedro Henrique
OVR70
›
POT
ST

Pedro Henrique

Yunnan Yukun

€1.5M

Cléber
OVR70
›
POT70
ST

Cléber

Yunnan Yukun

€1.6M

Andrei Burcă
OVR69
›
POT72
CB

Andrei Burcă

Yunnan Yukun

€975K

Caio
OVR67
›
POT67
CDM

Caio

Yunnan Yukun

€950K