TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bujar Pllana
CB
Bujar PllanaEA SPORTS FC 27

BujarPllana

Grasshopper Club ZürichBrack Super League

Albania24 tuổi

Center Back · 190 cm · 73 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT68+4Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
35
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
47
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
72
Tuổi
24
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 72, Quyết liệt 70
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 60, Sức bật 71, Sức mạnh 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bujar Pllana

Mạnh nhất

Sức bền

74

Tốt

#2

Sức mạnh

72

Tốt

#3

Sức bật

71

Tốt

#4

Quyết liệt

70

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB35
Dứt điểm30
Sút xa38
Chọn vị trí26
Lực sút48
Sút vô lê28
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng41
Độ xoáy38
Đá phạt37
Chuyền dài51
Chuyền ngắn61
Nhãn quan31

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn50
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng37
Phản ứng56

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB72
Quyết liệt70
Sức bật71
Sức bền74
Sức mạnh72

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

45

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

45

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

61

LCB

64

CB

64

Chính

RCB

64

RB

61

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAlbania
CLBGrasshopper Club Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi24 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13431

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB44
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập12/8/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bujar Pllana?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grasshopper Club Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

Grasshopper Club Zürich

€1.5M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

Grasshopper Club Zürich

€350K

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73+6
LB

Maximilian Ullmann

Grasshopper Club Zürich

€350K

Kenzo Goudmijn
OVR67
›
POT73+6
CM

Kenzo Goudmijn

Grasshopper Club Zürich

€700K

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

Grasshopper Club Zürich

€700K

Julian von Moos
OVR65
›
POT68+3
ST

Julian von Moos

Grasshopper Club Zürich

€700K