Bryant Ortega66
CDMCMCAM

Bryant Ortega

Center Defensive Midfielder • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

73

SHO

61

PAS

64

DRI

66

DEF

60

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa61
Chọn vị trí62
Lực sút55
Sút vô lê42
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy53
Đá phạt41
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh52
Rê bóng64
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu50
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật54
Sức bền81
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

67

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

64

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

64

GK

15