Bryant Nieling69
CB

Bryant Nieling

Center Back • Modena • Serie BKT

PAC

58

SHO

43

PAS

53

DRI

56

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa40
Chọn vị trí39
Lực sút59
Sút vô lê38
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy51
Đá phạt52
Chuyền dài48
Chuyền ngắn61
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng51
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu69
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền77
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

44

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

17