TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Brendan Hamill
CB
Brendan HamillEA SPORTS FC 27

BrendanHamill

Melbourne VictoryIsuzu UTE A League

Australia34 tuổi

Center Back · 185 cm · 79 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT65+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
35
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
65
Tuổi
34
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 81, Quyết liệt 64
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 67, Sức mạnh 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Brendan Hamill

Mạnh nhất

Sức mạnh

81

Rất tốt

#2

Tắc bóng đứng

67

Trung bình

#3

Sức bật

67

Trung bình

#4

Ý thức phòng ngự

65

Trung bình

#5

Tắc bóng xoạc

64

Trung bình

#6

Quyết liệt

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB35
Tăng tốc34
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm33
Sút xa47
Chọn vị trí37
Lực sút50
Sút vô lê52
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng54
Độ xoáy31
Đá phạt31
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan42

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn50
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh58
Rê bóng44
Phản ứng59

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB62
Quyết liệt64
Sức bật67
Sức bền34
Sức mạnh81

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

47

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

47

LWB

55

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

55

LB

57

LCB

65

CB

65

Chính

RCB

65

RB

57

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€594.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelbourne Victory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi34 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13568

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập10/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Brendan Hamill?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Melbourne Victory

Philipp Ziereis
OVR69
›
POT72+3
CB

Philipp Ziereis

Melbourne Victory

€1.2M

Denis Genreau
OVR68
›
POT70+2
CDM

Denis Genreau

Melbourne Victory

€700K

Keegan Jelacic
OVR66
›
POT71+5
RM

Keegan Jelacic

Melbourne Victory

€500K

Jordi Valadon
OVR66
›
POT77+11
CDM

Jordi Valadon

Melbourne Victory

€600K

Jason Davidson
OVR66
›
POT69+3
LB

Jason Davidson

Melbourne Victory

€150K

Matthew Grimaldi
OVR64
›
POT76+12
RM

Matthew Grimaldi

Melbourne Victory

€450K