Brandan Craig61
CBCDMCM

Brandan Craig

Center Back • CF Montréal • MLS

PAC

65

SHO

42

PAS

52

DRI

55

DEF

59

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa47
Chọn vị trí34
Lực sút62
Sút vô lê36
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy55
Đá phạt66
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh52
Rê bóng54
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu57
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật71
Sức bền73
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

51

LWB

54

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

54

LB

54

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

54

GK

13