Brahim Traoré66
CB

Brahim Traoré

Center Back • Cracovia • Ekstraklasa

PAC

69

SHO

30

PAS

43

DRI

49

DEF

65

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa25
Chọn vị trí24
Lực sút37
Sút vô lê26
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy31
Đá phạt27
Chuyền dài53
Chuyền ngắn59
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh60
Rê bóng39
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu66
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật80
Sức bền62
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

61

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

61

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block