Brahim81
RMLMSTRW

Brahim

Right Midfielder • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

80

SHO

73

PAS

78

DRI

84

DEF

33

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa74
Chọn vị trí77
Lực sút73
Sút vô lê64
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy74
Đá phạt61
Chuyền dài76
Chuyền ngắn82
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh78
Rê bóng84
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu30
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật61
Sức bền72
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

81

LF

80

CF

80

RF

80

RW

81

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

81

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

81

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

54

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

54

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassTiki TakaTechnicalFirst Touch

Tags

Acrobat