TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Brahim
RMLMSTRWLWCAM
BrahimEA SPORTS FC 27

BrahimDíaz

Real MadridLALIGA EA SPORTS

Morocco27 tuổi

Right Midfielder · 170 cm · 68 kg · Chân phải

OVR81Chỉ số tổng
›
POT84+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
78
DRIRê bóng
84
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
63
Tuổi
27
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 84, Nhanh nhẹn 88, Tăng tốc 81, Kiểm soát bóng 85
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 75, Chọn vị trí 77, Rê bóng 84, Kiểm soát bóng 85

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Brahim

Mạnh nhất

Thăng bằng

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

88

Xuất sắc

#3

Kiểm soát bóng

85

Xuất sắc

#4

Rê bóng

84

Rất tốt

#5

Chuyền ngắn

82

Rất tốt

#6

Tăng tốc

81

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm75
Sút xa74
Chọn vị trí77
Lực sút73
Sút vô lê64
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB75
Tạt bóng76
Độ xoáy74
Đá phạt61
Chuyền dài76
Chuyền ngắn82
Nhãn quan81

Rê bóng

TB84
Nhanh nhẹn88
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh78
Rê bóng84
Phản ứng78

Phòng ngự

TB31
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu30
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng29

Thể chất

TB63
Quyết liệt55
Sức bật61
Sức bền72
Sức mạnh62

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

73

LS

73

RS

73

LW

81

LF

80

CF

80

RF

80

RW

81

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

81

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

81

Chính

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

54

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

54

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive PassTiki TakaTechnicalFirst Touch

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€35.000.000

Lương / tuần
€140.192
Phí giải phóng hợp đồng
€77.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMorocco
CLBReal Madrid
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi27 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#578

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập6/1/2019
Hợp đồng đến năm2027
Vị trí ĐTQGCAM
Số áo ĐTQG10

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Brahim?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Madrid

Kylian Mbappé
OVR91
›
POT94+3
ST

Kylian Mbappé

Real Madrid

€180M

Jude Bellingham
OVR90
›
POT93+3
CAM

Jude Bellingham

Real Madrid

€130M

Thibaut Courtois
OVR90
›
POT90
GK

Thibaut Courtois

Real Madrid

€15M

Vini Jr.
OVR89
›
POT92+3
LW

Vini Jr.

Real Madrid

€141M

Federico Valverde
OVR87
›
POT89+2
CM

Federico Valverde

Real Madrid

€90M

Cucurella
OVR86
›
POT86
LB

Cucurella

Real Madrid

€45.5M