Brage Skaret62
CB

Brage Skaret

Center Back • KFUM-Kameratene • Eliteserien

PAC

48

SHO

29

PAS

45

DRI

55

DEF

61

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa21
Chọn vị trí32
Lực sút47
Sút vô lê26
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy29
Đá phạt24
Chuyền dài53
Chuyền ngắn61
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh54
Rê bóng54
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu61
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật66
Sức bền60
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

57

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

57

GK

14