TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bradley Halliday
RBRMRW
Bradley HallidayEA SPORTS FC 27

BradleyHalliday

Dundee FCScottish Premiership

England31 tuổi

Right Back · 180 cm · 68 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT66+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
40
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
72
Tuổi
31
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 85, Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 78
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 68, Quyết liệt 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bradley Halliday

Mạnh nhất

Sức bền

85

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#3

Thăng bằng

77

Tốt

#4

Tăng tốc

75

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#6

Quyết liệt

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm33
Sút xa45
Chọn vị trí53
Lực sút49
Sút vô lê30
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng58
Độ xoáy46
Đá phạt37
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan52

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh50
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu52
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB72
Quyết liệt68
Sức bật68
Sức bền85
Sức mạnh68

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

Chính

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped PassJockey

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€525.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€919.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBDundee FC
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi31 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12827

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập14/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bradley Halliday?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dundee FC

Ethan Hamilton
OVR68
›
POT69+1
CDM

Ethan Hamilton

Dundee FC

€400K

Joe Wright
OVR66
›
POT66
CB

Joe Wright

Dundee FC

€300K

Simon Murray
OVR65
›
POT67+2
ST

Simon Murray

Dundee FC

€100K

Owen Goodman
OVR65
›
POT77+12
GK

Owen Goodman

Dundee FC

€550K

Idris Odutayo
OVR65
›
POT69+4
LB

Idris Odutayo

Dundee FC

€625K

Drey Wright
OVR65
›
POT66+1
RB

Drey Wright

Dundee FC

€75K