Bradley Halliday64
RBRMRW

Bradley Halliday

Right Back • Dundee FC • Scottish Premiership

PAC

77

SHO

40

PAS

54

DRI

60

DEF

58

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa45
Chọn vị trí53
Lực sút49
Sút vô lê30
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy46
Đá phạt37
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh50
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu52
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật68
Sức bền85
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockey