TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bogdan Mykhailichenko
LBRB
Bogdan MykhailichenkoEA SPORTS FC 27

BogdanMykhailichenko

Cầu thủ tự do

Ukraine29 tuổi

Left Back · 178 cm · 73 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR72Chỉ số tổng
›
POT72Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Đã đạt đỉnh

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
74
Tuổi
29
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Ukraine

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 71, Sức bền 78, Tăng tốc 76, Tắc bóng đứng 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bogdan Mykhailichenko

Mạnh nhất

Thăng bằng

79

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#3

Sức bền

78

Tốt

#4

Quyết liệt

77

Tốt

#5

Tăng tốc

76

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm51
Sút xa59
Chọn vị trí64
Lực sút70
Sút vô lê51
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng71
Độ xoáy67
Đá phạt65
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng75
Phản ứng67

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu58
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB74
Quyết liệt77
Sức bật73
Sức bền78
Sức mạnh67

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.100.000

Lương / tuần
€12.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi29 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bogdan Mykhailichenko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LB, chỉ số gần Bogdan Mykhailichenko

Álvaro Angulo
OVR74
›
POT74
LB

Álvaro Angulo

Pumas

€3.7M

So sánh
Nouhou Tolo
OVR74
›
POT74
LB

Nouhou Tolo

Sounders FC

€2.9M

So sánh
Harry Milne
OVR74
›
POT74
LB

Harry Milne

Hearts

€3.7M

So sánh
Ryan Manning
OVR74
›
POT74
LB

Ryan Manning

Southampton

€3.6M

So sánh
RA
OVR74
›
POT74
LB

Ramón da Almeyda

Grêmio

€3.6M

So sánh
GC
OVR74
›
POT74
LB

Germano Cuba

Palmeiras

€3.6M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Ukraine

Illia Zabarnyi
OVR80
›
POT85+5
CB

Illia Zabarnyi

Paris SG

€29M

Andriy Lunin
OVR80
›
POT83+3
GK

Andriy Lunin

Real Madrid

€20.5M

Anatoliy Trubin
OVR80
›
POT85+5
GK

Anatoliy Trubin

SL Benfica

€25.5M

Artem Dovbyk
OVR79
›
POT84+5
ST

Artem Dovbyk

Bologna

€24M

Georgiy Sudakov
OVR78
›
POT85+7
CAM

Georgiy Sudakov

SL Benfica

€28M

Yehor Yarmoliuk
OVR78
›
POT84+6
CDM

Yehor Yarmoliuk

Brentford

€21M