TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Blake Gillingham
GK
Blake GillinghamEA SPORTS FC 27

BlakeGillingham

Houston DynamoMLS

United States24 tuổi

Goalkeeper · 188 cm · 83 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT65+8Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
57
HANBắt bóng
58
KICPhát bóng
52
POSChọn vị trí
59
REFPhản xạ
54
Tuổi
24
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 58, Chọn vị trí 59
  • khả năng cản phá — Phản xạ 54, Đổ người 57, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Blake Gillingham

Mạnh nhất

Sức mạnh

64

Trung bình

#2

Chọn vị trí

59

Yếu

#3

Bắt bóng

58

Yếu

#4

Đổ người

57

Yếu

#5

Sức bật

54

Yếu

#6

Phản xạ

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB56
Đổ người57
Bắt bóng58
Phát bóng52
Chọn vị trí59
Phản xạ54

Tốc độ

TB29
Tăng tốc28
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm5
Sút xa6
Chọn vị trí8
Lực sút39
Sút vô lê8
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

TB20
Tạt bóng12
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài24
Chuyền ngắn32
Nhãn quan30

Rê bóng

TB29
Nhanh nhẹn29
Thăng bằng29
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh42
Rê bóng8
Phản ứng52

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu14
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB46
Quyết liệt34
Sức bật54
Sức bền31
Sức mạnh64

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

19

LF

20

CF

20

RF

20

RW

19

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

21

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

21

LWB

20

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

20

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

58

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€765.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBHouston Dynamo
Giải đấuMLS
Tuổi24 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18193

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB26
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập14/2/2025
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Blake Gillingham?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Houston Dynamo

Guilherme
OVR75
›
POT75
LM

Guilherme

Houston Dynamo

€2.8M

Mateusz Bogusz
OVR73
›
POT76+3
RW

Mateusz Bogusz

Houston Dynamo

€6M

Agustín Bouzat
OVR73
›
POT75+2
CDM

Agustín Bouzat

Houston Dynamo

€600K

Marcelo Saracchi
OVR72
›
POT75+3
LB

Marcelo Saracchi

Houston Dynamo

€2M

Diadié Samassékou
OVR72
›
POT79+7
CDM

Diadié Samassékou

Houston Dynamo

€1M

Héctor Herrera
OVR71
›
POT82+11
CM

Héctor Herrera

Houston Dynamo

€600K