Bilal Brahimi66
RWRM

Bilal Brahimi

Right Wing • Viborg FF • Metropolitan Division

PAC

50

SHO

65

PAS

67

DRI

70

DEF

49

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa65
Chọn vị trí69
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy69
Đá phạt67
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu47
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật49
Sức bền65
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

57

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

57

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassTechnical