Bernt Klaverboer68
GK

Bernt Klaverboer

Goalkeeper • sc Heerenveen • Eredivisie

DIV

69

HAN

63

KIC

67

POS

67

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc27
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa10
Chọn vị trí6
Lực sút50
Sút vô lê6
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy15
Đá phạt12
Chuyền dài33
Chuyền ngắn35
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn24
Thăng bằng23
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh33
Rê bóng20
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu12
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt15
Sức bật49
Sức bền27
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng63
Phát bóng67
Chọn vị trí67
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

25

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

25

LWB

23

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

23

LB

22

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

22

GK

63