Bernardo Silva84
CMCDMRWRM

Bernardo Silva

Center Midfielder • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

50

SHO

77

PAS

84

DRI

87

DEF

71

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa79
Chọn vị trí78
Lực sút78
Sút vô lê78
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy83
Đá phạt67
Chuyền dài84
Chuyền ngắn87
Nhãn quan84

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng87
Điềm tĩnh85
Rê bóng85
Phản ứng86

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu53
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật54
Sức bền87
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

82

LF

81

CF

81

RF

81

RW

82

LAM

83

CAM

83

RAM

83

LM

82

LCM

84

CM

84

RCM

84

RM

82

LWB

78

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

78

LB

75

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

75

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Tiki Taka +Low Driven ShotGamechangerWhipped PassTechnicalRelentless

Tags

DribblerAcrobat