Benjamin Tahirović66
CDMCM

Benjamin Tahirović

Center Defensive Midfielder • Brøndby IF • Metropolitan Division

PAC

51

SHO

55

PAS

62

DRI

63

DEF

59

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa55
Chọn vị trí58
Lực sút66
Sút vô lê34
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy41
Đá phạt41
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu54
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật65
Sức bền75
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

63

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

63

GK

15