TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ben Hatton
CAMCM
Ben HattonEA SPORTS FC 27

BenHatton

Rotherham UtdEFL League One

England20 tuổi

Center Attacking Midfielder · 177 cm · 70 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT67+12Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
50
PHYThể chất
49
Tuổi
20
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng sáng tạo. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 52, Kiểm soát bóng 54, Nhanh nhẹn 70, Tăng tốc 69
  • khả năng sáng tạo — Nhãn quan 55, Chuyền ngắn 57, Kiểm soát bóng 54, Điềm tĩnh 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ben Hatton

Mạnh nhất

Thăng bằng

72

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#3

Tăng tốc

69

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

57

Yếu

#6

Điềm tĩnh

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm48
Sút xa46
Chọn vị trí50
Lực sút45
Sút vô lê44
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng40
Độ xoáy51
Đá phạt46
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan55

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh56
Rê bóng52
Phản ứng54

Phòng ngự

TB50
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu48
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng50

Thể chất

TB50
Quyết liệt50
Sức bật47
Sức bền56
Sức mạnh45

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

51

LW

53

RW

53

CAM

53

Chính

LM

54

CM

53

RM

54

CDM

52

LB

52

CB

50

RB

52

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€400
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBRotherham Utd
Giải đấuEFL League One
Tuổi20 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16940

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập24/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ben Hatton?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Rotherham Utd

Dru Yearwood
OVR66
›
POT—
CDM

Dru Yearwood

Rotherham Utd
Liam Kelly
OVR66
›
POT—
CDM

Liam Kelly

Rotherham Utd
Jordan Hugill
OVR65
›
POT—
ST

Jordan Hugill

Rotherham Utd
Josh Benson
OVR63
›
POT—
CM

Josh Benson

Rotherham Utd
Jack Holmes
OVR61
›
POT—
RM

Jack Holmes

Rotherham Utd
Joshua Kayode
OVR61
›
POT—
ST

Joshua Kayode

Rotherham Utd