Ben Davies74
CB

Ben Davies

Center Back • Spurs • Premier League

PAC

52

SHO

58

PAS

70

DRI

70

DEF

75

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa52
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê48
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy71
Đá phạt48
Chuyền dài74
Chuyền ngắn74
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh77
Rê bóng69
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu72
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật72
Sức bền52
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

71

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

71

LB

72

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block