Ben Bobzien68
LMLWSTCAM

Ben Bobzien

Left Midfielder • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

PAC

74

SHO

68

PAS

61

DRI

71

DEF

34

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa66
Chọn vị trí68
Lực sút68
Sút vô lê65
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy52
Đá phạt53
Chuyền dài56
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh58
Rê bóng72
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu59
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật66
Sức bền57
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

65

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

47

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

47

GK

18