Batista Mendy75
CDMCM

Batista Mendy

Center Defensive Midfielder • Trabzonspor • Trendyol Süper Lig

PAC

69

SHO

61

PAS

67

DRI

70

DEF

74

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa68
Chọn vị trí60
Lực sút77
Sút vô lê58
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy64
Đá phạt46
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh74
Rê bóng70
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu75
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật84
Sức bền83
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

68

LWB

72

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

72

LB

73

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

73

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressPress Proven