Bao Yaxiong59
GK

Bao Yaxiong

Goalkeeper • Yunnan Yukun • CSL

DIV

58

HAN

60

KIC

58

POS

58

REF

57

Tốc độ

Tăng tốc20
Tốc độ nước rút25

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa11
Chọn vị trí7
Lực sút44
Sút vô lê9
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy8
Đá phạt8
Chuyền dài23
Chuyền ngắn22
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng29
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh38
Rê bóng9
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu8
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật47
Sức bền25
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người58
Bắt bóng60
Phát bóng58
Chọn vị trí58
Phản xạ57

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LS

21

RS

21

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

20

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

20

LWB

19

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

19

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

62