Bai Yang61
CB

Bai Yang

Center Back • Beijing FC • CSL

PAC

56

SHO

26

PAS

36

DRI

39

DEF

60

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa24
Chọn vị trí26
Lực sút38
Sút vô lê30
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy26
Đá phạt29
Chuyền dài38
Chuyền ngắn44
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh42
Rê bóng25
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu64
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật75
Sức bền70
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

37

LF

37

CF

37

RF

37

RW

37

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

40

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

54

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

54

GK

14