Astigarraga60
CB

Astigarraga

Center Back • Real Sociedad B • LALIGA HYPERMOTION

PAC

49

SHO

31

PAS

44

DRI

50

DEF

65

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa32
Chọn vị trí39
Lực sút43
Sút vô lê38
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy31
Đá phạt33
Chuyền dài45
Chuyền ngắn55
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh49
Rê bóng49
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu59
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật59
Sức bền68
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

47

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

58

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

58

GK

15