Asqer Afrden57
LMRMSTLB

Asqer Afrden

Left Midfielder • Qingdao W. Coast • CSL

PAC

80

SHO

49

PAS

43

DRI

61

DEF

25

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa38
Chọn vị trí48
Lực sút57
Sút vô lê48
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy37
Đá phạt38
Chuyền dài35
Chuyền ngắn45
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh50
Rê bóng59
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu45
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật65
Sức bền65
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

57

LWB

46

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

46

LB

44

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

44

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step