Ashvin Balaruban58
LBLM

Ashvin Balaruban

Left Back • FC Thun • Brack Super League

PAC

68

SHO

30

PAS

44

DRI

54

DEF

54

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa30
Chọn vị trí44
Lực sút31
Sút vô lê29
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy29
Đá phạt30
Chuyền dài46
Chuyền ngắn48
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh38
Rê bóng50
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu45
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật41
Sức bền64
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

49

LF

46

CF

46

RF

46

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

50

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

56

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

56

GK

15