Artur70
CDMCM

Artur

Center Defensive Midfielder • Houston Dynamo • MLS

PAC

62

SHO

43

PAS

63

DRI

68

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa47
Chọn vị trí48
Lực sút54
Sút vô lê37
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy49
Đá phạt59
Chuyền dài71
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh69
Rê bóng66
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu61
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật70
Sức bền76
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

62

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

67

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

67

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass