Arthur Zagré68
LMLB

Arthur Zagré

Left Midfielder • FC Utrecht • Eredivisie

PAC

80

SHO

52

PAS

60

DRI

73

DEF

61

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa43
Chọn vị trí65
Lực sút59
Sút vô lê41
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt39
Chuyền dài55
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh64
Rê bóng72
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu52
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật62
Sức bền72
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockRapid