Arno Verschueren68
CAMCMCDM

Arno Verschueren

Center Attacking Midfielder • FC Twente • Eredivisie

PAC

68

SHO

66

PAS

63

DRI

66

DEF

66

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa66
Chọn vị trí75
Lực sút69
Sút vô lê56
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy48
Đá phạt44
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh68
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu77
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật78
Sức bền60
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

68

LF

70

CF

70

RF

70

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

69

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header