Arda Kızıldağ68
CB

Arda Kızıldağ

Center Back • Gaziantep • Trendyol Süper Lig

PAC

61

SHO

37

PAS

48

DRI

52

DEF

70

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa31
Chọn vị trí48
Lực sút46
Sút vô lê29
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy28
Đá phạt33
Chuyền dài59
Chuyền ngắn61
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh65
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu74
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

60

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

60

LB

63

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderSlide Tackle