Archie Gray77
CDMCBRBCM

Archie Gray

Center Defensive Midfielder • Spurs • Premier League

PAC

68

SHO

61

PAS

73

DRI

75

DEF

75

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút66
Sút vô lê55
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy69
Đá phạt55
Chuyền dài75
Chuyền ngắn78
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh78
Rê bóng75
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu68
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật73
Sức bền77
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

72

LWB

73

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

73

LB

73

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

73

GK

17