Antonio Rüdiger83
CB

Antonio Rüdiger

Center Back • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

75

SHO

54

PAS

71

DRI

69

DEF

83

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa65
Chọn vị trí54
Lực sút83
Sút vô lê34
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy50
Đá phạt56
Chuyền dài79
Chuyền ngắn81
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh79
Rê bóng68
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự84
Đánh đầu83
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt92
Sức bật89
Sức bền69
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

71

LWB

79

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

79

LB

80

LCB

85

CB

85

RCB

85

RB

80

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress +Long Ball PassJockeyBlockBruiser

Tags

Strength