Antônio Carlos71
CB

Antônio Carlos

Center Back • Houston Dynamo • MLS

PAC

54

SHO

34

PAS

43

DRI

44

DEF

71

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa29
Chọn vị trí30
Lực sút48
Sút vô lê36
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy32
Đá phạt35
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh60
Rê bóng33
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu73
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật85
Sức bền69
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

45

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

62

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

62

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass