Anrie Chase66
CB

Anrie Chase

Center Back • RB Salzburg • Ö. Bundesliga

PAC

68

SHO

27

PAS

41

DRI

48

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa19
Chọn vị trí28
Lực sút40
Sút vô lê33
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy33
Đá phạt30
Chuyền dài40
Chuyền ngắn54
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh55
Rê bóng44
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu71
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật79
Sức bền68
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

46

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

14