TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andrews Adjabeng
LWLM
Andrews AdjabengEA SPORTS FC 27

AndrewsAdjabeng

Real Sociedad BLALIGA HYPERMOTION

Ghana20 tuổi

Left Wing · 179 cm · 68 kg · Chân trái

OVR61Chỉ số tổng
›
POT76+15Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
31
PHYThể chất
50
Tuổi
20
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 56
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 61, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 63, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andrews Adjabeng

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#2

Tăng tốc

74

Tốt

#3

Thăng bằng

73

Tốt

#4

Lực sút

68

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

63

Trung bình

#6

Đá phạt đền

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm60
Sút xa55
Chọn vị trí56
Lực sút68
Sút vô lê55
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng57
Độ xoáy58
Đá phạt55
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan57

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng61
Phản ứng57

Phòng ngự

TB32
Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu45
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng32

Thể chất

TB51
Quyết liệt48
Sức bật55
Sức bền52
Sức mạnh50

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

58

LW

60

Chính

RW

60

CAM

60

LM

59

CM

53

RM

59

CDM

43

LB

45

CB

39

RB

45

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€775.000

Lương / tuần
€1.200
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGhana
CLBReal Sociedad B
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi20 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15894

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andrews Adjabeng?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Sociedad B

Aitor Fraga
OVR69
›
POT79+10
GK

Aitor Fraga

Real Sociedad B

€1.1M

Kazunari Kita
OVR68
›
POT83+15
CB

Kazunari Kita

Real Sociedad B

€875K

Jon Balda
OVR67
›
POT74+7
LB

Jon Balda

Real Sociedad B

€600K

Gorka Carrera
OVR67
›
POT77+10
ST

Gorka Carrera

Real Sociedad B

€550K

Mariezkurrena
OVR67
›
POT81+14
ST

Mariezkurrena

Real Sociedad B

€800K

Tomy Carbonell
OVR65
›
POT79+14
CM

Tomy Carbonell

Real Sociedad B

€1.2M