Andrew Robertson80
LBLM

Andrew Robertson

Left Back • Spurs • Premier League

PAC

72

SHO

62

PAS

78

DRI

76

DEF

77

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa65
Chọn vị trí72
Lực sút76
Sút vô lê56
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng83
Độ xoáy82
Đá phạt71
Chuyền dài75
Chuyền ngắn79
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng76
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu70
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật75
Sức bền75
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

77

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

77

LWB

80

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

80

LB

80

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

80

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless +Whipped Pass

Tags

Crosser