TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andrei Pițian
CB
Andrei PițianEA SPORTS FC 27

AndreiPițian

FC VoluntariSUPERLIGA

Romania30 tuổi

Center Back · 192 cm · 89 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR63Chỉ số tổng
›
POT66Đỉnh cao

Trung vệ

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
54
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
76
Tuổi
30
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của FC Voluntari

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 63, Sức bật 78, Sức mạnh 90
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 90, Quyết liệt 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andrei Pițian

Mạnh nhất

Sức mạnh

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bật

78

Tốt

#3

Sức bền

71

Tốt

#4

Đánh đầu

63

Trung bình

#5

Quyết liệt

63

Trung bình

#6

Ý thức phòng ngự

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB54
Tăng tốc56
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm43
Sút xa45
Chọn vị trí43
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng46
Độ xoáy47
Đá phạt42
Chuyền dài48
Chuyền ngắn58
Nhãn quan52

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn51
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh48
Rê bóng41
Phản ứng54

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu63
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB76
Quyết liệt63
Sức bật78
Sức bền71
Sức mạnh90

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBFC Voluntari
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi30 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng89 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andrei Pițian?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Andrei Pițian

PH
OVR66
›
POT69
CB

Pedro Henrique

Al Ettifaq

€875K

So sánh
Erlend Dahl Reitan
OVR66
›
POT69+3
RB

Erlend Dahl Reitan

IK Start

€950K

So sánh
Kevin Tshiembe
OVR66
›
POT69+3
CB

Kevin Tshiembe

Vålerenga Fotball

€900K

So sánh
Teenage Hadebe
OVR66
›
POT69
CB

Teenage Hadebe

FC Cincinnati

€875K

So sánh
Majeed Ashimeru
OVR66
›
POT69+3
CM

Majeed Ashimeru

RSC Anderlecht

€500K

So sánh
Carlo Sickinger
OVR66
›
POT69+3
CDM

Carlo Sickinger

SV Darmstadt 98

€925K

So sánh

Cầu thủ khác của FC Voluntari

Denis Haruț
OVR66
›
POT68+2
RB

Denis Haruț

FC Voluntari

€950K

Lovro Cvek
OVR66
›
POT68
CDM

Lovro Cvek

FC Voluntari

€850K

Adi Chică-Roșă
OVR65
›
POT65
ST

Adi Chică-Roșă

FC Voluntari

€775K

Remus Guțea
OVR65
›
POT75+10
LW

Remus Guțea

FC Voluntari

€1.5M

Mihael Onisa
OVR65
›
POT68+3
CDM

Mihael Onisa

FC Voluntari

€850K

Matej Mamić
OVR64
›
POT70+6
RB

Matej Mamić

FC Voluntari

€875K