Andrei Mărginean66
CMCBCDM

Andrei Mărginean

Center Midfielder • FC Dinamo 1948 • SUPERLIGA

PAC

54

SHO

60

PAS

63

DRI

67

DEF

65

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa58
Chọn vị trí64
Lực sút65
Sút vô lê49
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy57
Đá phạt48
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh69
Rê bóng69
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền72
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

63

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

15