Andreas Helmersen68
ST

Andreas Helmersen

Striker • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

70

SHO

67

PAS

52

DRI

62

DEF

30

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa63
Chọn vị trí68
Lực sút67
Sút vô lê66
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy50
Đá phạt48
Chuyền dài52
Chuyền ngắn62
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh61
Rê bóng60
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu66
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật80
Sức bền58
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng16
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

47

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

47

LB

45

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

45

GK

19