Andreas Christensen79
CBCMCDM

Andreas Christensen

Center Back • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

72

SHO

32

PAS

67

DRI

69

DEF

81

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa20
Chọn vị trí32
Lực sút37
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy41
Đá phạt39
Chuyền dài79
Chuyền ngắn81
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh79
Rê bóng66
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu78
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật83
Sức bền58
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

64

LWB

74

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

74

LB

75

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

75

GK

17