Andrea Giorgini69
CB

Andrea Giorgini

Center Back • Südtirol • Serie BKT

PAC

59

SHO

41

PAS

54

DRI

56

DEF

67

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa38
Chọn vị trí30
Lực sút50
Sút vô lê45
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy55
Đá phạt29
Chuyền dài46
Chuyền ngắn66
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng56
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền83
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

65

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

65

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass