Andrea Bozzolan65
LBLM

Andrea Bozzolan

Left Back • Palermo • Serie BKT

PAC

63

SHO

44

PAS

57

DRI

63

DEF

61

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa33
Chọn vị trí61
Lực sút45
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy40
Đá phạt33
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh51
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật67
Sức bền71
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

55

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

15