Tommaso Augello74
LBLM

Tommaso Augello

Left Back • Palermo • Serie BKT

PAC

79

SHO

58

PAS

72

DRI

72

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê61
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng81
Độ xoáy81
Đá phạt72
Chuyền dài64
Chuyền ngắn71
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật79
Sức bền86
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

70

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

70

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

72

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped PassAnticipate